Bộ đàm - Thiết bị liên lạc chống cháy nổ
Công suất đầu ra cao 5W
Tính năng này cải thiện đáng kể phạm vi liên lạc và khả năng xuyên thấu tín hiệu, lý tưởng cho các môi trường rộng lớn như công trường xây dựng hoặc sự kiện ngoài trời. Người dùng được hưởng lợi từ kết nối đáng tin cậy ngay cả trong điều kiện khó khăn.
Mã hóa tần suất đọc-ghi PC
Khả năng này cho phép người dùng lập trình tần số và cài đặt an toàn thông qua máy tính, đảm bảo thông tin liên lạc bí mật và bảo vệ thông tin nhạy cảm khỏi sự truy cập trái phép.
Cảnh báo công suất thấp
Người dùng sẽ nhận được cảnh báo kịp thời khi mức pin giảm, giúp ngăn ngừa lỗi liên lạc bất ngờ trong các hoạt động quan trọng.
Chức năng tiết kiệm điện
Thiết bị này thông minh trong việc giảm mức tiêu thụ điện năng khi không hoạt động, tối đa hóa thời lượng pin để sử dụng lâu hơn giữa các lần sạc, đặc biệt hữu ích trong các sự kiện kéo dài.
Chuyển đổi công suất cao/thấp
Tính năng này cho phép người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa công suất cao để liên lạc đường dài và công suất thấp để sử dụng tại địa phương, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng pin theo nhu cầu cụ thể.
Hướng dẫn bằng giọng nói song ngữ
Lời nhắc bằng giọng nói có sẵn bằng cả tiếng Anh và tiếng Trung, giúp tăng cường khả năng tiếp cận và sử dụng cho nhiều đối tượng người dùng khác nhau.
Khả năng tín hiệu đặc biệt
Người dùng có thể tùy chỉnh tín hiệu và cảnh báo cụ thể, cải thiện khả năng giao tiếp hoạt động cho nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả trường hợp khẩn cấp.
Chức năng gọi nhóm
Tạo điều kiện giao tiếp đồng thời giữa nhiều người dùng, thúc đẩy làm việc nhóm tốt hơn và ra quyết định nhanh hơn trong môi trường năng động.
16 kênh
Với khả năng chuyển đổi giữa 16 kênh, người dùng có thể thích ứng với nhu cầu vận hành thay đổi và quản lý nhiều đường truyền thông tin hiệu quả, đảm bảo thông tin liên lạc rõ ràng và không bị gián đoạn.
| Dải tần số | 430-440 MHz | Đặc điểm nhấn mạnh trước | 6 dB |
| Độ ổn định tần số | +2,5 PPM | Truyền dòng điện | |
| Điện áp hoạt động | Một chiều 7,4V | Độ lệch CTCSS/DCS | 0,5 KHz ± 0,1 KHz (rộng), 0,4 KHz ± 0,1 KHz (hẹp) |
| Dung lượng kênh | 16 kênh | Độ nhạy điều chế | 8-20 mV |
| Cấu hình ăng-ten | Ăng-ten có tải | Biến dạng điều chế | |
| Trở kháng ăng-ten | 50Ω | Độ nhạy RF | -122 dBm (12 dB SINAD) |
| Chế độ làm việc | Đơn giản hoặc bán song công | Công suất âm thanh | 1W |
| Kích thước | 138 x 60 x 34 mm (không bao gồm ăng-ten | Biến dạng âm thanh | |
| Công suất đầu ra (Cao/Thấp) | 5W | Chặn | >85 dB |
| Chế độ điều chế | 16KCF3E/11KCF3E | Trung gian (Băng tần rộng/hẹp) | >60 dB (rộng), >55 dB (hẹp) |
| Độ lệch tần số tối đa | Độ chọn lọc (Băng tần rộng/hẹp) | >65 dB (rộng), >60 dB (hẹp) | |
| Công suất kênh liền kề | Sự từ chối giả tạo | >65 dB | |
| Bức xạ giả |
| Bộ sạc | ![]() |
| Ắc quy | ![]() |
| Kẹp thắt lưng | ![]() |
| Dây buộc | ![]() |

























