Bộ đàm hai chiều chuyên nghiệp - Giải pháp truyền thông tối ưu của bạn
Công suất đầu ra cao
Thiết bị này hoạt động với công suất đầu ra mạnh mẽ 10W, giúp tăng đáng kể phạm vi liên lạc. Lý tưởng cho các tình huống khẩn cấp, đảm bảo liên lạc rõ ràng ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
Cảnh báo công suất thấp
Được tích hợp hệ thống cảnh báo pin yếu, thiết bị này sẽ cảnh báo người dùng khi pin yếu. Điều này giúp ngăn ngừa gián đoạn bất ngờ và đảm bảo liên lạc liên tục khi cần thiết.
Chức năng tiết kiệm điện
Chức năng tiết kiệm năng lượng quản lý thông minh mức tiêu thụ năng lượng để kéo dài tuổi thọ pin. Tính năng này cho phép người dùng sử dụng lâu hơn mà không cần sạc lại, đặc biệt hữu ích trong các tình huống sử dụng ở xa hoặc kéo dài.
Chức năng quét
Chức năng quét của thiết bị này cho phép người dùng giám sát nhiều kênh cùng lúc. Nó nâng cao khả năng nhận biết tình huống và đảm bảo phản ứng nhanh chóng, hữu ích trong các môi trường bận rộn như an ninh hoặc quản lý sự kiện.
16 kênh
Với 16 kênh lưu trữ khả dụng, người dùng có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các tần số khác nhau. Tính năng này cho phép liên lạc có tổ chức, đảm bảo các nhóm có thể hoạt động hiệu quả mà không bị nhiễu tín hiệu.
Hàm nén
Chức năng nén âm thanh cải thiện chất lượng âm thanh bằng cách giảm tiếng ồn xung quanh. Nhờ tăng cường độ rõ nét, chức năng này giúp giảm thiểu hiểu lầm, rất cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả trong môi trường ồn ào.
Chức năng xáo trộn
Chức năng xáo trộn mã hóa thông tin liên lạc để tăng cường bảo mật. Nó bảo vệ các cuộc trò chuyện nhạy cảm khỏi bị chặn trái phép, lý tưởng cho các doanh nghiệp và hoạt động xử lý thông tin mật.
Tín hiệu đặc biệt
Thiết bị này hỗ trợ các tùy chọn tín hiệu đặc biệt cho các cảnh báo riêng biệt, cho phép giao tiếp được thiết kế riêng. Điều này nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cộng tác, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng của nhóm.
| Dải tần số | 400~480 MHz | Chế độ điều chế | 16KcF3E / 11KcF3E |
| Độ ổn định tần số | ±2,5 PPM | Độ lệch tần số tối đa | ≤ 5 kHz / ≤ 2,5 kHz |
| Điện áp hoạt động | Một chiều 7,4V | Công suất kênh liền kề | ≥ -65 dB / ≤ -60 dB |
| Số lượng kênh | 16 | Sức mạnh giả tạo | ≤ 7,5 µW |
| Cấu hình ăng-ten | Ăng-ten cảm ứng | Dòng điện truyền tải | ≤ 1,5A |
| Trở kháng ăng-ten | 50Ω | Độ nhạy điều chế | 8-20 mV |
| Chế độ hoạt động | Simplex (Tần số giống nhau/khác nhau) | Biến dạng điều chế | |
| Kích thước (bao gồm cả ăng-ten) | 229 x 58 x 36 mm | Công suất âm thanh | 0,5 W |
| Công suất đầu ra | 10 W |
| Bộ sạc | ![]() |
| Ắc quy | ![]() |
| Kẹp thắt lưng | ![]() |
| Dây buộc | ![]() |






















